學華語Kaori Dict

嘈雜

giản thể: 嘈杂

cáo

ㄘㄠˊ ㄗㄚˊ

TÀO TẠP

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    跟他相比,她嘈雜。

    gēn tā xiāngbǐ, tā cáozá。

    So với anh ấy, cô ấy ồn ào

  • 2

    在這麼嘈雜的環境中無法學習。

    zài zhème cáozá de huánjìng zhōng wúfǎ xuéxí。

    Không thể học tập trong môi trường ồn ào như thế này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘈杂 nghĩa là gì? · Kaori Dict