- 1.lời nói hoặc hành động hài hước
- 2.trò đùa
- 3.trò hề
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.vui nhộn
- 5.hài hước
- 6.phiên âm Đài Loan [xue1 tou2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.