學華語Kaori Dict

噱頭

giản thể: 噱头

xuétóu

ㄒㄩㄝˊ ㄊㄡˊ

CƯỢC ĐẦU

  1. 1.lời nói hoặc hành động hài hước
  2. 2.trò đùa
  3. 3.trò hề
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.vui nhộn
  2. 5.hài hước
  3. 6.phiên âm Đài Loan [xue1 tou2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噱头 nghĩa là gì? · Kaori Dict