學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
噴霧器
噴霧器
giản thể:
喷雾器
pēn
wù
qì
[ㄆㄣ ㄨˋ ㄑㄧˋ]
PHUN VỤ KHÍ
1.
máy phun; bình xịt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
噴
pēn
phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt
電器
diànqì
thiết bị điện
充電器
chōngdiànqì
bộ sạc pin
儀器
yíqì
dụng cụ; thiết bị
機器人
jīqìrén
người máy; robot
逐字解
Từng chữ trong từ
噴
phun, phún
phun, phì ra, phồng ra
霧
vụ
sương mù, sương, hơi, tia nước nhỏ
器
khí
dụng cụ, vật chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
噴霧器 nghĩa là gì? · Kaori Dict