學華語Kaori Dict

噹噹

giản thể: 当当

dāngdāng

ㄉㄤ ㄉㄤ

ĐANG ĐANG

  1. 1.(từ tượng thanh) đing đông

例句Câu ví dụ

  • 1

    出發時會響著“當當“的鈴聲,所以才叫做“當當”電車。

    chūfā shí huì xiǎng zhe “ dāngdāng “ de língshēng, suǒyǐ cái jiàozuò “ dāngdāng ” diànchē。

    Khi khởi hành sẽ có tiếng chuông “dang dang” vang lên, vì vậy mới gọi là xe điện “dang dang”

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (噹) – leng keng: Miệng (口) chuông vang đúng lúc (當) — 'đang! đang!' — tiếng chuông LENG keng, mèo máy Đô-rê-mon 'Tiểu Đinh ĐƯƠNG'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噹噹 nghĩa là gì? · Kaori Dict