學華語Kaori Dict

因襲

giản thể: 因袭

yīn

ㄧㄣ ㄒㄧˊ

NHÂN TẬP

  1. 1.theo khuôn mẫu cũ
  2. 2.bắt chước mô hình có sẵn
  3. 3.tiếp tục như cũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    最光明的處世方法是既蔑視社會的因襲,又過著與社會的因襲不相矛盾的生活。

    zuì guāngmíng de chǔshì fāngfǎ shì jì mièshì shèhuì de yīnxí, yòu guò zhe yǔ shèhuì de yīnxí bù Xiāng máodùn de shēnghuó。

    Phương pháp sống sáng suốt nhất là vừa khinh miệt các thói quen xã hội, vừa sống không mâu thuẫn với các thói quen ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因襲 nghĩa là gì? · Kaori Dict