學華語Kaori Dict

團扇

giản thể: 团扇

tuánshàn

ㄊㄨㄢˊ ㄕㄢˋ

ĐOÀN PHIẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    另外,這間房裡面沒有冷氣設備之類的東西,有的只是一把團扇。

    lìngwài, zhè jiān fáng lǐmiàn méiyǒu lěngqì shèbèi zhīlèi de dōngxi, yǒude zhǐshì yī bǎ tuánshàn。

    Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

团扇 nghĩa là gì? · Kaori Dict