- 1.mua theo nhóm
- 2.mua tập thể
- 3.mua bởi một nhóm cá nhân thương lượng được chiết khấu cho nhóm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 購CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.