學華語Kaori Dict

圓珠筆

giản thể: 圆珠笔

yuánzhū

ㄩㄢˊ ㄓㄨ ㄅㄧˇ

VIÊN CHÂU BÚT

HSK 6N
  1. 1.bút bi
  2. 2.LT:支[zhi1],枝[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用圓珠筆寫字。

    tā yòng yuán zhū bǐ xiě zì

    Anh ấy viết bằng bút bi

  • 2

    你能用圓珠筆寫嗎?

    nǐ néng yòng yuánzhūbǐ xiě ma?

    Anh có thể viết bằng bút bi không?

  • 3

    我有一支圓珠筆,可是我還想再要一支。

    wǒ yǒu yī zhī yuánzhūbǐ, kěshì wǒ hái xiǎng zài yào yī zhī。

    Tôi có một bút bi, nhưng tôi vẫn muốn mua thêm một chiếc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圆珠笔 nghĩa là gì? · Kaori Dict