學華語Kaori Dict

圈圈點點

giản thể: 圈圈点点

quānquandiǎndiǎn

ㄑㄩㄢ ㄑㄩㄢ˙ ㄉㄧㄢˇ ㄉㄧㄢˇ

KHUYÊN KHUYÊN ĐIỂM ĐIỂM

  1. 1.chú thích trong sách
  2. 2.bóng gió: nhận xét và bình luận
  3. 3.có ý kiến về mọi thứ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圈圈点点 nghĩa là gì? · Kaori Dict