例句Câu ví dụ
- 1
阿圖爾並不像麥克那麼高興。
Ā Túěr bìngbù xiàng Màikè nàme gāoxìng。
Arthur không vui bằng Mike
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
