學華語Kaori Dict

圖爾庫

giản thể: 图尔库

ěr

ㄊㄨˊ ㄦˇ ㄎㄨˋ

ĐỒ NHĨ KHỐ

  1. 1.Thành phố Turku (Phần Lan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    圖爾庫大學有多少位教授?

    Túěrkù dàxué yǒu duōshao wèi jiàoshòu?

    Đại học Turku có bao nhiêu giáo sư

  • 2

    我在圖爾庫大學文化系學習宗教比較學。

    wǒ zài Túěrkù dàxué wénhuà xì xuéxí zōngjiào bǐjiào xué。

    Tôi đang học chuyên ngành so sánh tôn giáo tại khoa văn hóa trường Đại học Turku.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圖爾庫 nghĩa là gì? · Kaori Dict