土地公
TǔdìGōng
[ㄊㄨˇ ㄉㄧˋ ㄍㄨㄥ]
THỔ ĐỊA CÔNG
- 1.Tudi Gong, vị thần địa phương (trong tín ngưỡng dân gian Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.