土方
tǔfāng
[ㄊㄨˇ ㄈㄤ]
THỔ PHƯƠNG
- 1.mét khối đất (đơn vị đo lường)
- 2.đất đào
- 3.công tác đất (viết tắt của 土方工程[tu3 fang1 gong1 cheng2])
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(y học cổ truyền) phương thuốc dân gian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.