學華語Kaori Dict

土方

fāng

ㄊㄨˇ ㄈㄤ

THỔ PHƯƠNG

  1. 1.mét khối đất (đơn vị đo lường)
  2. 2.đất đào
  3. 3.công tác đất (viết tắt của 土方工程[tu3 fang1 gong1 cheng2])
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(y học cổ truyền) phương thuốc dân gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土方 nghĩa là gì? · Kaori Dict