學華語Kaori Dict

土耳其

ěr

ㄊㄨˇ ㄦˇ ㄑㄧˊ

THỔ NHĨ KỲ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想學土耳其語。

    wǒ xiǎng xué Tǔěrqíyǔ。

    Tôi muốn học ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ

  • 2

    我們在學土耳其語。

    wǒmen zài xué Tǔěrqíyǔ。

    Chúng tôi đang học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

  • 3

    您會說土耳其語嗎?

    nín huì shuō Tǔěrqíyǔ ma?

    Anh có nói được tiếng Thổ Nhĩ Kỳ không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土耳其 nghĩa là gì? · Kaori Dict