學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聖父
聖父
giản thể:
圣父
Shèng
fù
[ㄕㄥˋ ㄈㄨˋ]
THÁNH PHỤ
1.
Đức Chúa Cha
2.
Chúa Cha (trong Ba Ngôi Thiên Chúa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
父親
fùqīn
cha
父母
fùmǔ
cha và mẹ; phụ huynh
祖父
zǔfù
ông nội
師父
shīfu
dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan)
伯父
bófù
anh của cha
神聖
shénshèng
thiêng liêng
岳父
yuèfù
bố vợ, nhạc phụ
繼父
jìfù
cha dượng
逐字解
Từng chữ trong từ
聖
thánh
thánh, thánh thiện
父
phụ
cha
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
勝負
shèngfù
thắng hoặc bại
升幅
shēngfú
mức độ tăng
生父
shēngfù
cha ruột
盛服
shèngfú
trang phục lộng lẫy
聲符
shēngfú
thành phần ngữ âm của một chữ Hán (ví dụ: thành phần 青[qing] trong 清[qing1])
記憶技巧
Mẹo nhớ
父
PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圣父 nghĩa là gì? · Kaori Dict