學華語Kaori Dict

在台

zàiTái

ㄗㄞˋ ㄊㄞˊ

TẠI ĐÀI

  1. 1.ở Đài Loan (dùng như định ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從小在臺灣長大。

    wǒ cóngxiǎo zàiTái wān zhǎngdà。

    Tôi từ nhỏ đã lớn lên ở Đài Loan

  • 2

    約翰在臺上唱了甚麼歌?

    Yuēhàn zàiTái shàng chàng le shén má gē?

    John đã hát bài nào trên sân khấu?

  • 3

    在臺灣也能吃到不錯的四川菜,不用飛去成都了!

    zàiTái wān yě néng chī dào bùcuò de Sìchuān cài, bùyòng fēi qù Chéngdū le!

    Ở Đài Loan cũng có thể ăn được món ăn Trung Quốc ngon miệng, không cần bay đến thành Đài Châu nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在台 nghĩa là gì? · Kaori Dict