學華語Kaori Dict

在後

giản thể: 在后

zàihòu

ㄗㄞˋ ㄏㄡˋ

TẠI HẬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在後面慢慢走著。

    tā zàihòu miàn mànmàn zǒu zhe。

    Cô ấy đang đi chậm ở phía sau

  • 2

    我不想讓我的餘生都活在後悔中。

    wǒ bùxiǎng ràng wǒ de yúshēng dōu huó zàihòu huǐ zhōng。

    Tôi không muốn sống phần đời còn lại của mình trong nỗi hối tiếc

  • 3

    湯姆在後院砍伐了一棵樹。

    Tāngmǔ zàihòu yuàn kǎnfá le yī kē shù。

    Tom đã chặt một cây trong sân nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在后 nghĩa là gì? · Kaori Dict