例句Câu ví dụ
- 1
他坐在地上。
tā zuò zàidì shàng。
Anh ấy đang ngồi trên mặt đất
- 2
別坐在地上。
bié zuò zàidì shàng。
Đừng ngồi trên sàn
- 3
在地毯上睡覺好極了。
zàidì tǎn shàng shuìjiào hǎo jíle。
Ngủ trên thảm rất tuyệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
