學華語Kaori Dict

在地

zài

ㄗㄞˋ ㄉㄧˋ

TẠI ĐỊA

例句Câu ví dụ

  • 1

    他坐在地上。

    tā zuò zàidì shàng。

    Anh ấy đang ngồi trên mặt đất

  • 2

    別坐在地上。

    bié zuò zàidì shàng。

    Đừng ngồi trên sàn

  • 3

    在地毯上睡覺好極了。

    zàidì tǎn shàng shuìjiào hǎo jíle。

    Ngủ trên thảm rất tuyệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在地 nghĩa là gì? · Kaori Dict