例句Câu ví dụ
- 1
我在外面等。
wǒ zàiwài miàn děng。
Tôi đang đợi ở ngoài
- 2
湯姆在外面等。
Tāngmǔ zàiwài miàn děng。
Tom đang đợi ở ngoài
- 3
我總是在外面吃飯。
wǒ zǒngshì zàiwài miàn chīfàn。
Tôi luôn ăn ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
