學華語Kaori Dict

在外

zàiwài

ㄗㄞˋ ㄨㄞˋ

TẠI NGOẠI

  1. 1.bên ngoài
  2. 2.bị loại trừ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在外面等。

    wǒ zàiwài miàn děng。

    Tôi đang đợi ở ngoài

  • 2

    湯姆在外面等。

    Tāngmǔ zàiwài miàn děng。

    Tom đang đợi ở ngoài

  • 3

    我總是在外面吃飯。

    wǒ zǒngshì zàiwài miàn chīfàn。

    Tôi luôn ăn ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在外 nghĩa là gì? · Kaori Dict