學華語Kaori Dict

在校

zàixiào

ㄗㄞˋ ㄒㄧㄠˋ

TẠI HIỆU

  1. 1.(định ngữ) đang theo học tại một trường (hoặc đại học, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我目前在校園裡。

    wǒ mùqián zàixiào yuán lǐ。

    Tôi đang ở trong khuôn viên trường

  • 2

    我昨天在校園裡遇到了她。

    wǒ zuótiān zàixiào yuán lǐ yùdào le tā。

    Tôi đã gặp cô ấy trong khuôn viên trường ngày hôm qua

  • 3

    學生不得在校園範圍內吸煙。

    xuésheng bùdé zàixiào yuán fànwéi nèi xīyān。

    Học sinh không được hút thuốc trong khuôn viên trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在校 nghĩa là gì? · Kaori Dict