學華語Kaori Dict

在逃

zàitáo

ㄗㄞˋ ㄊㄠˊ

TẠI ĐÀO

  1. 1.đang lẩn trốn (của tội phạm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在逃跑。

    Tāngmǔ zàitáo pǎo。

    Tom đang trốn chạy

  • 2

    嫌犯在逃亡途中被捕,綁架案終於告破。

    xiánfàn zàitáo wáng túzhōng bèibǔ, bǎngjià àn zhōngyú gào pò。

    Người phạm tội bị bắt khi đang trốn chạy, vụ cướp bắt cóc cuối cùng được phá.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在逃 nghĩa là gì? · Kaori Dict