例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在逃跑。
Tāngmǔ zàitáo pǎo。
Tom đang trốn chạy
- 2
嫌犯在逃亡途中被捕,綁架案終於告破。
xiánfàn zàitáo wáng túzhōng bèibǔ, bǎngjià àn zhōngyú gào pò。
Người phạm tội bị bắt khi đang trốn chạy, vụ cướp bắt cóc cuối cùng được phá.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
