學華語Kaori Dict

在那兒

giản thể: 在那儿

zàinar

ㄗㄞˋ ㄋㄚ˙ ㄖ˙

TẠI NA NHÂN

  1. 1.(cụm trạng ngữ chỉ sự chú ý của chủ ngữ của động từ tập trung vào việc họ đang làm, không bị phân tâm bởi điều gì khác)
  2. 2.chỉ đang ... (và không làm gì khác)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的在那兒呢。

    nǐ de zàinar ne。

    Của anh ở đó rồi

  • 2

    她早上在那兒。

    tā zǎoshang zàinar。

    Cô ấy sáng sớm ở đó

  • 3

    你在那兒見了誰?

    nǐ zàinar jiàn le shéi?

    Anh đã gặp ai ở đó?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在那儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict