- 1.(cụm trạng ngữ chỉ sự chú ý của chủ ngữ của động từ tập trung vào việc họ đang làm, không bị phân tâm bởi điều gì khác)
- 2.chỉ đang ... (và không làm gì khác)

例句Câu ví dụ
- 1
你的在那兒呢。
nǐ de zàinar ne。
Của anh ở đó rồi
- 2
她早上在那兒。
tā zǎoshang zàinar。
Cô ấy sáng sớm ở đó
- 3
你在那兒見了誰?
nǐ zàinar jiàn le shéi?
Anh đã gặp ai ở đó?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.