學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圭
圭
guī
[ㄍㄨㄟ]
KHUÊ
1.
(cổ) thẻ ngọc (một loại phù hiệu nghi lễ thể hiện cấp bậc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
利隆圭
Lìlóngguī
Lilongwe, thủ đô của Malawi
圭亞那
Guīyànà
Guyana
安圭拉
Ānguīlā
Anguilla
崔圭夏
CuīGuīxià
Choe Gyuha (1919-2006), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1979-1980
巴拉圭
Bālāguī
Paraguay
烏拉圭
Wūlāguī
Uruguay
奉為圭臬
fèngwéiguīniè
coi là nguyên tắc chỉ đạo (thành ngữ)
蓽門圭竇
bìménguīdòu
cửa liếp, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn
逐字解
Từng chữ trong từ
圭
khuê, quê
ngọc có đầu nhọn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
貴
guì
đắt
鬼
guǐ
linh hồn; ma; quỷ
歸
guī
trở về
跪
guì
quỳ
龜
guī
rùa cạn; rùa nước
亀
guī
biến thể cũ của 龜|龟[gui1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圭 nghĩa là gì? · Kaori Dict