例句Câu ví dụ
- 1
巴拉圭是一個南美洲的國家。
Bālāguī shì yīge Nánměizhōu de guójiā。
Ba-la-xta là một nước ở Nam Mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
