地下城
dìxiàchéng
[ㄉㄧˋ ㄒㄧㄚˋ ㄔㄥˊ]
ĐỊA HẠ THÀNH
- 1.địa hạ thành; phòng giam (trong trò chơi điện tử hoặc bối cảnh kỳ ảo v.v)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.