學華語Kaori Dict

地表

biǎo

ㄉㄧˋ ㄅㄧㄠˇ

ĐỊA BIỂU

TOCFL 7
  1. 1.bề mặt (của trái đất)

例句Câu ví dụ

  • 1

    盡可能明確地表達你自己。

    jìnkěnéng míngquè dìbiǎo Dá nǐ zìjǐ。

    Hãy biểu đạt bản thân mình một cách rõ ràng nhất có thể

  • 2

    能夠直截了當地表達自己想法的人很直爽。

    nénggòu zhíjiéliǎodàng dìbiǎo Dá zìjǐ xiǎngfǎ de rén hěn zhíshuǎng。

    Người có thể nói rõ ý mình là người thẳng thắn.

  • 3

    地表的四分之三被水覆蓋。

    dìbiǎo de sì fēnzhī sān bèi shuǐ fùgài。

    Ba phần tư bề mặt Trái Đất được nước bao phủ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地表 nghĩa là gì? · Kaori Dict