地返
dìfǎn
[ㄉㄧˋ ㄈㄢˇ]
ĐỊA PHẢN
- 1.màn hình sàn; loa phản hồi; màn hình dạng tam giác

例句Câu ví dụ
- 1
迷路的漁船安全地返回了港口。
mílù de yúchuán ānquán dìfǎn huí le gǎngkǒu。
Chiếc thuyền đánh cá lạc đường đã an toàn trở về cảng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.