學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圻
圻
qí
[ㄑㄧˊ]
KỲ
1.
ranh giới
2.
một đường biên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
北圻
Běiqí
Tonkin, miền bắc Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp
蒲圻
Púqí
Puqi, tên cũ của Chibi, thành phố cấp huyện 赤壁市[Chi4 bi4 shi4], thuộc Tương Ninh 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 shi4], tỉnh Hồ Bắc
蒲圻市
Púqíshì
Puqi, tên cũ của Chibi, thành phố cấp huyện 赤壁市[Chi4 bi4 shi4], thuộc Tương Ninh 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 shi4], tỉnh Hồ Bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
圻
kỳ
biên giới, ranh giới
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
七
qī
bảy
起
qǐ
dậy
騎
qí
ngồi cưỡi
其
qí
của anh ấy
齊
qí
gọn gàng
氣
qì
khí; không khí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圻 nghĩa là gì? · Kaori Dict