學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
坎貝爾
坎貝爾
giản thể:
坎贝尔
Kǎn
bèi
ěr
[ㄎㄢˇ ㄅㄟˋ ㄦˇ]
KHẢM BỐI NHĨ
1.
Campbell (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
坎坷
kǎnkě
(về con đường) gồ ghề; (về cuộc sống) gập ghềnh; gặp vận rủi; đầy thất bại và hy vọng tan vỡ
爾後
ěrhòu
từ đó về sau
莞爾
wǎněr
(văn học) cười mỉm
逐字解
Từng chữ trong từ
坎
khảm
hố, lỗ
貝
bối, buổi
sò
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
坎贝尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict