學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
坡度
坡度
pō
dù
[ㄆㄛ ㄉㄨˋ]
PHA ĐỘ
1.
độ dốc
2.
dốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
度
dù
vượt qua
態度
tàidu
cách thức
溫度
wēndù
nhiệt độ
程度
chéngdù
mức độ; trình độ; phạm vi
速度
sùdù
tốc độ
角度
jiǎodù
góc
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
度過
dùguò
trải qua
逐字解
Từng chữ trong từ
坡
pha
dốc, bờ, sườn đồi
度
độ, đạc
độ, hệ thống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
破讀
pòdú
cách phát âm của một ký tự khác với tiêu chuẩn
記憶技巧
Mẹo nhớ
度
ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
坡度 nghĩa là gì? · Kaori Dict