學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
埃曼塔
埃曼塔
Āi
màn
tǎ
[ㄞ ㄇㄢˋ ㄊㄚˇ]
AI MẠN THÁP
1.
cheese Emmentaler
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塔
tǎ
chùa tháp
金字塔
jīnzìtǎ
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
塵埃
chénāi
bụi
埃
Āi
viết tắt của Ai Cập 埃及[Ai1 ji2]
埃
āi
bụi
墖
tǎ
biến thể cũ của 塔[ta3]
曼
màn
đẹp
以埃
YǐĀi
Israel-Ai Cập
逐字解
Từng chữ trong từ
埃
ai
bụi mịn, bụi bẩn
曼
mạn, man
dài
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
艾曼塔
Àimàntǎ
Emmentaler (sữa chua)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
埃曼塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict