城固
Chénggù
[ㄔㄥˊ ㄍㄨˋ]
THÀNH CỐ
- 1.Huyện Chenggu ở Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.