城子河
Chéngzihé
[ㄔㄥˊ ㄗ˙ ㄏㄜˊ]
THÀNH TỬ HÀ
- 1.quận Chengzihe của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.