學華語Kaori Dict

基於

giản thể: 基于

ㄐㄧ ㄩˊ

CƠ VU

HSK 7-9TOCFL 6Prep
  1. 1.bởi vì
  2. 2.trên cơ sở
  3. 3.xét theo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.do

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的觀點沒有基於事實。

    tā de guāndiǎn méiyǒu jīyú shìshí。

    Ý kiến của cô ấy không dựa trên sự thật.

  • 2

    這款游戲基於一本小說。

    zhè kuǎn yóuxì jīyú yī běn xiǎoshuō。

    Trò chơi này dựa trên một cuốn tiểu thuyết

  • 3

    這個故事是基於真實事件寫的。

    zhège gùshi shì jīyú zhēnshí shìjiàn xiě de。

    Câu chuyện này được viết dựa trên sự kiện thật.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基于 nghĩa là gì? · Kaori Dict