例句Câu ví dụ
- 1
這個服務方案不僅提供基本功能,還包含專業顧問諮詢服務。
zhège fúwù fāngàn bùjǐn tígōng jīběngōng néng, hái bāohán zhuānyè gùwèn zīxún fúwù。
Dịch vụ này không chỉ cung cấp các chức năng cơ bản mà còn bao gồm dịch vụ tư vấn chuyên gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
