學華語Kaori Dict

基本功

běngōng

ㄐㄧ ㄅㄣˇ ㄍㄨㄥ

CƠ BẢN CÔNG

HSK 7-9N
  1. 1.kỹ năng cơ bản
  2. 2.nền tảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個服務方案不僅提供基本功能,還包含專業顧問諮詢服務。

    zhège fúwù fāngàn bùjǐn tígōng jīběngōng néng, hái bāohán zhuānyè gùwèn zīxún fúwù。

    Dịch vụ này không chỉ cung cấp các chức năng cơ bản mà còn bao gồm dịch vụ tư vấn chuyên gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基本功 nghĩa là gì? · Kaori Dict