學華語Kaori Dict

基本盤

giản thể: 基本盘

běnpán

ㄐㄧ ㄅㄣˇ ㄆㄢˊ

CƠ BẢN BÀN

  1. 1.cơ sở cử tri (của đảng chính trị)
  2. 2.cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ)
  3. 3.cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.nguồn vốn cần thiết cho một dự án
  2. 5.nền tảng mà sự tồn tại của cái gì đó phụ thuộc vào
  3. 6.tầng đá gốc (nghĩa bóng)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基本盘 nghĩa là gì? · Kaori Dict