- 1.cơ sở cử tri (của đảng chính trị)
- 2.cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ)
- 3.cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nguồn vốn cần thiết cho một dự án
- 5.nền tảng mà sự tồn tại của cái gì đó phụ thuộc vào
- 6.tầng đá gốc (nghĩa bóng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.