學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
基民黨
基民黨
giản thể:
基民党
jī
mín
dǎng
[ㄐㄧ ㄇㄧㄣˊ ㄉㄤˇ]
CƠ DÂN ĐẢNG
1.
đảng dân chủ Cơ Đốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
基本
jīběn
cơ bản
人民
rénmín
nhân dân
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
民間
mínjiān
trong nhân dân
農民
nóngmín
nông dân; nông phu
公民
gōngmín
công dân
人民幣
rénmínbì
Nhân dân tệ (NDT)
逐字解
Từng chữ trong từ
基
cơ
nền tảng
民
dân
người, dân, công dân
黨
đảng
đảng phái, nhóm, phe
記憶技巧
Mẹo nhớ
民
DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
基民黨 nghĩa là gì? · Kaori Dict