學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
堅冰
堅冰
giản thể:
坚冰
jiān
bīng
[ㄐㄧㄢ ㄅㄧㄥ]
KIÊN BĂNG
1.
băng
2.
(ví von) mối quan hệ lạnh lùng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冰
bīng
băng
堅持
jiānchí
kiên trì
冰箱
bīngxiāng
tủ lạnh
堅強
jiānqiáng
kiên cường
堅決
jiānjué
vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
堅固
jiāngù
vững chắc
堅定
jiāndìng
vững vàng
冰雪
bīngxuě
băng và tuyết
逐字解
Từng chữ trong từ
堅
kiên
khó
冰
băng
nước đá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
兼併
jiānbìng
thôn tính
劍柄
jiànbǐng
chuôi kiếm
煎餅
jiānbǐng
món jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
堅冰 nghĩa là gì? · Kaori Dict