學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
堡寨
堡寨
bǎo
zhài
[ㄅㄠˇ ㄓㄞˋ]
BẢO TRẠI
1.
đồn lũy
2.
pháo đài
3.
Lượng từ: 座[zuo4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
堡壘
bǎolěi
pháo đài
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
山寨
shānzhài
làng trên núi có phòng thủ
城堡
chéngbǎo
lâu đài
寨
zhài
pháo đài
堡
bǎo
(hình thức kết hợp) pháo đài; thành trì
堡
bǔ
làng (dùng trong tên địa danh)
堡
pù
biến thể của 鋪|铺[pu4]
逐字解
Từng chữ trong từ
堡
bảo
pháo đài, cứ điểm
寨
trại
lũy, cứ điểm, trạm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
報摘
bàozhāi
bản tin tóm tắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
堡寨 nghĩa là gì? · Kaori Dict