學華語Kaori Dict

kān

ㄎㄢ

KHAM

  1. 1.(dạng kết hợp) có thể
  2. 2.(dạng kết hợp) chịu đựng; gánh chịu
  3. 3.(trong 堪輿|堪舆[kan1 yu2]) trời (đối lập với đất 輿|舆[yu2])

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒想要讓你難堪。

    wǒ méi xiǎngyào ràng nǐ nánkān。

    Tôi không có ý làm anh/chị xấu hổ

  • 2

    出師一表真名世,千載誰堪伯仲間!

    chūshī yī biǎo zhēn míng Shì, qiān zài shéi kān bà Zhòng jiān!

    Chuẩn bị một bảng biểu thật sự danh tiếng, nghìn năm ai có thể sánh bằng!

  • 3

    經過評估,這棟建築物的結構安全堪憂。

    jīngguò pínggū, zhè dòng jiànzhùwù de jiégòu ānquán kānyōu。

    Sau khi đánh giá, cấu trúc của tòa nhà này được cho là không an toàn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堪 nghĩa là gì? · Kaori Dict