學華語Kaori Dict

塔什庫爾干

giản thể: 塔什库尔干

shíěrgān

ㄊㄚˇ ㄕˊ ㄎㄨˋ ㄦˇ ㄍㄢ

THÁP THẬP KHỐ NHĨ CAN

  1. 1.Tát-xích-ku-lăng-gan, xem 塔什庫爾干塔吉克自治縣|塔什库尔干塔吉克自治县[Ta3 shi2 ku4 er3 gan1 Ta3 ji2 ke4 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塔什庫爾干 nghĩa là gì? · Kaori Dict