- 1.Tát-xích-ku-lăng-gan, xem 塔什庫爾干塔吉克自治縣|塔什库尔干塔吉克自治县[Ta3 shi2 ku4 er3 gan1 Ta3 ji2 ke4 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'