學華語Kaori Dict

塞爾南

giản thể: 塞尔南

Sàiěrnán

ㄙㄞˋ ㄦˇ ㄋㄢˊ

TÁI NHĨ NAM

  1. 1.Eugene Cernan (1934-), phi hành gia Mỹ trong các sứ mệnh Apollo 10 và Apollo 17, "người cuối cùng trên mặt trăng"

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塞爾南 nghĩa là gì? · Kaori Dict