學華語Kaori Dict

境地

jìng

ㄐㄧㄥˋ ㄉㄧˋ

CẢNH ĐỊA

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們正處於不穩定的境地。

    wǒmen zhèng chǔyú bùwěndìng de jìngdì。

    Chúng ta đang ở trong tình trạng bất ổn

  • 2

    事情是怎麼到這個境地的?

    shìqing shì zěnme dào zhège jìngdì de?

    Việc là sao mà đến cảnh này?

  • 3

    Sebatik 島是印度尼西亞和馬來西亞的邊境地區之一。

    S e b a t i k dǎo shì Yìndùníxīyà hé Mǎláixīyà de biānjìngdìqū zhīyī。

    Đảo Sebatik là một trong những khu vực giáp ranh giữa Indonesia và Malaysia.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

境地 nghĩa là gì? · Kaori Dict