例句Câu ví dụ
- 1
我們正處於不穩定的境地。
wǒmen zhèng chǔyú bùwěndìng de jìngdì。
Chúng ta đang ở trong tình trạng bất ổn
- 2
事情是怎麼到這個境地的?
shìqing shì zěnme dào zhège jìngdì de?
Việc là sao mà đến cảnh này?
- 3
Sebatik 島是印度尼西亞和馬來西亞的邊境地區之一。
S e b a t i k dǎo shì Yìndùníxīyà hé Mǎláixīyà de biānjìngdìqū zhīyī。
Đảo Sebatik là một trong những khu vực giáp ranh giữa Indonesia và Malaysia.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
