學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
牆板鋸
牆板鋸
giản thể:
墙板锯
qiáng
bǎn
jù
[ㄑㄧㄤˊ ㄅㄢˇ ㄐㄩˋ]
TƯỜNG BẢN CƯA
1.
cưa vách thạch cao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
板
bǎn
tấm
牆
qiáng
tường (LT: 面[mian4], 堵[du3])
牆壁
qiángbì
tường
地板
dìbǎn
sàn nhà
木板
mùbǎn
tấm
城牆
chéngqiáng
tường thành
逐字解
Từng chữ trong từ
牆
tường
tường
板
bản, ván
ván gỗ
鋸
cưa, cư
cưa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
墙板锯 nghĩa là gì? · Kaori Dict