學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
墨玉縣
墨玉縣
giản thể:
墨玉县
Mò
yù
Xiàn
[ㄇㄛˋ ㄩˋ ㄒㄧㄢˋ]
MẶC NGỌC HUYỆN
1.
Huyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
玉米
yùmǐ
ngô
縣
xiàn
huyện
玉
yù
ngọc
墨水
mòshuǐ
mực
墨
mò
thỏi mực
筆墨
bǐmò
bút và mực
墨
Mò
họ [Mo4]
丘縣
Qiūxiàn
huyện Qiu ở Hà Bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
墨
mặc
mực
玉
ngọc
ngọc
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
玉
NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
墨玉縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict