學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
墨累
墨累
Mò
lèi
[ㄇㄛˋ ㄌㄟˋ]
MẶC LUỴ
1.
Murray (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
累
lèi
mệt
積累
jīlěi
tích lũy
墨水
mòshuǐ
mực
累積
lěijī
tích lũy
墨
mò
thỏi mực
勞累
láolèi
mệt mỏi
累計
lěijì
tính tổng tích lũy
拖累
tuōlěi
làm liên lụy
逐字解
Từng chữ trong từ
墨
mặc
mực
累
luỵ, luỹ, luy
mệt mỏi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
抹淚
mǒlèi
lau nước mắt / (tượng trưng) khóc
莫蕾
mòlěi
mole (món sốt Mexico)
記憶技巧
Mẹo nhớ
累
LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
墨累 nghĩa là gì? · Kaori Dict