學華語Kaori Dict

墨鏡

giản thể: 墨镜

jìng

ㄇㄛˋ ㄐㄧㄥˋ

MẶC KÍNH

  1. 1.kính râm
  2. 2.LT:隻|只[zhi1],雙|双[shuang1],副[fu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    黑乎乎的,戴墨鏡乾啥?

    hēihūhū de, dài mòjìng gān shá?

    Đen tối như thế, đeo kính mát làm gì

  • 2

    莫納迪偷了巴亞的墨鏡。

    mò Nà dí tōu le Bā Yà de mòjìng。

    Mona đã trộm kính râm của Baya

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墨鏡 nghĩa là gì? · Kaori Dict