學華語Kaori Dict

士多

shìduō

ㄕˋ ㄉㄨㄛ

SĨ ĐA

  1. 1.(phương ngữ) cửa hàng (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    亞歷山大大帝也被亞里士多德教導過。

    YàlìshāndàDàdì yě bèi Yàlǐshìduōdé jiàodǎo guò。

    Alexander Đại đế cũng từng được Aristotle dạy dỗ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

士多 nghĩa là gì? · Kaori Dict