例句Câu ví dụ
- 1
汽笛聲響起,船開始慢慢地駛離港口。
qìdí shēngxiǎng qǐ, chuán kāishǐ mànmàn de shǐlí gǎngkǒu。
Tiếng còi tàu vang lên, chiếc thuyền bắt đầu từ từ rời cảng
- 2
風鈴正發出陣陣清脆的聲響。
fēnglíng zhèng fāchū zhèn zhèn qīngcuì de shēngxiǎng。
Gió chuông đang phát ra những âm thanh trong trẻo liên tục
